學華語Kaori Dict

吸毒成癮

giản thể: 吸毒成瘾

chéngyǐn

ㄒㄧ ㄉㄨˊ ㄔㄥˊ ㄧㄣˇ

HẤP ĐỘC THÀNH ẨN

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個吸毒成癮者由於服藥過量而亡。

    nàge xīdúchéngyǐn zhě yóuyú fúyàoguòliàng ér wáng。

    Người nghiện ma túy đó đã chết do dùng quá liều thuốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸毒成瘾 nghĩa là gì? · Kaori Dict