- 1.nghiện ma túy

例句Câu ví dụ
- 1
那個吸毒成癮者由於服藥過量而亡。
nàge xīdúchéngyǐn zhě yóuyú fúyàoguòliàng ér wáng。
Người nghiện ma túy đó đã chết do dùng quá liều thuốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!