學華語Kaori Dict

吸鐵石

giản thể: 吸铁石

tiěshí

ㄒㄧ ㄊㄧㄝˇ ㄕˊ

HẤP THIẾT THẠCH

  1. 1.nam châm
  2. 2.giống như 磁鐵|磁铁

例句Câu ví dụ

  • 1

    地球像一塊大吸鐵石一樣。

    dìqiú xiàng yīkuài dà xītiěshí yīyàng。

    Trái đất giống như một khối nam châm lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸鐵石 nghĩa là gì? · Kaori Dict