學華語Kaori Dict

吹燈拔蠟

giản thể: 吹灯拔蜡

chuīdēng

ㄔㄨㄟ ㄉㄥ ㄅㄚˊ ㄌㄚˋ

XUY ĐĂNG BẠT LẠP

  1. 1.nghĩa đen: thổi tắt đèn và dập tắt nến (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chết
  3. 3.ngã gục
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kết thúc và hoàn thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹灯拔蜡 nghĩa là gì? · Kaori Dict