告密者
gàomìzhě
[ㄍㄠˋ ㄇㄧˋ ㄓㄜˇ]
CÁO MẬT GIẢ
- 1.kẻ mách lẻo
- 2.người tố cáo (đặc biệt với cảnh sát)
- 3.người thổi còi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kẻ chỉ điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.