學華語Kaori Dict

告示牌

gàoshìpái

ㄍㄠˋ ㄕˋ ㄆㄞˊ

CÁO THỊ BÀI

  1. 1.bảng thông báo
  2. 2.bảng hiệu
  3. 3.biển hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    告示牌上寫著「出口」。

    gàoshìpái shàng xiě zhe 「 chūkǒu 」。

    Biển báo ghi chữ 'Xuất khẩu'

  • 2

    公園的告示牌上寫著「請勿踐踏草地」。

    gōngyuán de gàoshìpái shàng xiě zhe 「 qǐngwù jiàntà cǎodì 」。

    Biển báo ở công viên viết: 'Không được践踏 cỏ'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告示牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict