- 1.kết thúc
- 2.đi đến kết thúc

例句Câu ví dụ
- 1
小說以女主角的死告終。
xiǎoshuō yǐ nǚzhǔjué de sǐ gàozhōng。
Truyện kết thúc bằng cái chết của nhân vật nữ chính
- 2
對於這個棘手的問題,無論我嘗試多少次,結果都會以失敗告終。
duìyú zhège jíshǒu de wèntí, wúlùn wǒ chángshì duōshao cì, jiéguǒ dūhuì yǐ shībài gàozhōng。
Với vấn đề này đầy rẫy khó khăn, dù tôi cố gắng bao nhiêu lần, kết quả vẫn luôn là thất bại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.