學華語Kaori Dict

告終

giản thể: 告终

gàozhōng

ㄍㄠˋ ㄓㄨㄥ

CÁO CHUNG

TOCFL 7
  1. 1.kết thúc
  2. 2.đi đến kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    小說以女主角的死告終。

    xiǎoshuō yǐ nǚzhǔjué de sǐ gàozhōng。

    Truyện kết thúc bằng cái chết của nhân vật nữ chính

  • 2

    對於這個棘手的問題,無論我嘗試多少次,結果都會以失敗告終。

    duìyú zhège jíshǒu de wèntí, wúlùn wǒ chángshì duōshao cì, jiéguǒ dūhuì yǐ shībài gàozhōng。

    Với vấn đề này đầy rẫy khó khăn, dù tôi cố gắng bao nhiêu lần, kết quả vẫn luôn là thất bại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告终 nghĩa là gì? · Kaori Dict