例句Câu ví dụ
- 1
周二你有空嗎?
Zhōuèr nǐ yǒukòng ma?
Thứ Ba anh có rảnh không?
- 2
薩米周二到周六在開羅。
Sà mǐ Zhōuèr dào Zhōuliù zài Kāiluó。
Sami sẽ ở Cairo từ thứ Ba đến thứ Bảy
- 3
如果可能的話,周二過來。
rúguǒ kěnéng dehuà, Zhōuèr guòlái。
Nếu có thể, hãy đến vào thứ Ba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
