周宣王
ZhōuXuānwáng
[ㄓㄡ ㄒㄩㄢ ㄨㄤˊ]
CHU TUYÊN VƯƠNG
- 1.Vua Tuyên, vua thứ mười một của nhà Chu, trị vì (828-782 TCN)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.