學華語Kaori Dict

周莊

giản thể: 周庄

Zhōuzhuāng

ㄓㄡ ㄓㄨㄤ

CHU TRANG

  1. 1.Chu Trang, thị trấn kênh cổ giữa Thượng Hải và Tô Châu, điểm thu hút du lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    不談了!我們去周莊玩怎麼樣?

    bù tán le! wǒmen qù Zhōuzhuāng wán zěnmeyàng?

    Không nói nữa! Chúng ta đi chơi ở Zhouzhuang thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周庄 nghĩa là gì? · Kaori Dict