周日圈
zhōurìquān
[ㄓㄡ ㄖˋ ㄑㄩㄢ]
CHU NHẬT KHUYÊN
- 1.Zhou Ri Quan, (thiên văn) vòng quay ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.