學華語Kaori Dict

周立波

Zhōu

ㄓㄡ ㄌㄧˋ ㄅㄛ

CHU LẬP BA

  1. 1.Zhou Libo (1908-1979), nhà báo, dịch giả và tiểu thuyết gia cánh tả
  2. 2.Zhou Libo (1967-), diễn viên hài độc thoại Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    一百年才出一個周立波。

    yī bǎinián cái chū yīge ZhōuLìbō。

    Một trăm năm mới có một người như Zhou Libo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周立波 nghĩa là gì? · Kaori Dict