學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
周轉金
周轉金
giản thể:
周转金
zhōu
zhuǎn
jīn
[ㄓㄡ ㄓㄨㄢˇ ㄐㄧㄣ]
CHU CHUYỂN KIM
1.
quỹ quay vòng
2.
vốn lưu động
3.
tiền mặt nhỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
doanh thu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
轉
zhuǎn
xoay
週
zhōu
tuần
週年
zhōunián
kỷ niệm
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
現金
xiànjīn
tiền mặt
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
資金
zījīn
quỹ; vốn
逐字解
Từng chữ trong từ
周
chu
thời kỳ nhà Tề
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
金
kim
vàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
金
KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
周转金 nghĩa là gì? · Kaori Dict