呼
hū
[ㄏㄨ]
HÔ
- 1.gọi
- 2.kêu
- 3.hét
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thở ra
- 5.hà hơi
Cách đọc khác:hū — biến thể của 呼[hu1]

例句Câu ví dụ
- 1
我們稱呼他為湯姆。
wǒmen chēnghu tā wèi Tāngmǔ。
Chúng tôi gọi anh ấy là Tom.
- 2
你是怎麼稱呼你父親的呢?
nǐ shì zěnme chēnghu nǐ fùqīn de ne?
Ngươi gọi bố mình như thế nào?
- 3
該如何稱呼呢?
gāi rúhé chēnghu ne?
Nên gọi như thế nào