學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呼吸器
呼吸器
hū
xī
qì
[ㄏㄨ ㄒㄧ ㄑㄧˋ]
HÔ HẤP KHÍ
1.
máy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
呼吸
hūxī
thở
吸收
xīshōu
hấp thụ
吸
xī
thở
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
招呼
zhāohu
gọi
逐字解
Từng chữ trong từ
呼
hô
thở
吸
hấp, cộp
hít vào
器
khí
dụng cụ, vật chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呼吸器 nghĩa là gì? · Kaori Dict