學華語Kaori Dict

命中

mìngzhòng

ㄇㄧㄥˋ ㄓㄨㄥˋ

MỆNH TRÚNG

  1. 1.bắn trúng (mục tiêu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們命中了目標。

    wǒmen mìngzhòng le mùbiāo。

    Chúng tôi đã trúng đích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命中 nghĩa là gì? · Kaori Dict