例句Câu ví dụ
- 1
我們命中了目標。
wǒmen mìngzhòng le mùbiāo。
Chúng tôi đã trúng đích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
我們命中了目標。
wǒmen mìngzhòng le mùbiāo。
Chúng tôi đã trúng đích