學華語Kaori Dict

命運

giản thể: 命运

mìngyùn

ㄇㄧㄥˋ ㄩㄣˋ

MỆNH VẬN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.số phận; định mệnh
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他改變了自己的命運。

    tā gǎi biàn le zì jǐ de mìng yùn

    Anh ấy thay đổi vận mệnh của mình

  • 2

    他命運多舛。

    tā mìngyùn duōchuǎn。

    Anh ấy gặp nhiều bi kịch

  • 3

    這是你的命運。

    zhè shì nǐ de mìngyùn。

    Đây chính là số phận của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命运 nghĩa là gì? · Kaori Dict