學華語Kaori Dict

和善

shàn

ㄏㄜˊ ㄕㄢˋ

HOÀ THIỆN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她對我很和善。

    tā duì wǒ hěn héshàn。

    Cô ấy rất thân thiện với tôi

  • 2

    護士們都很和善。

    hùshi men dōu hěn héshàn。

    Những y tá đều rất thân thiện

  • 3

    對其他人你應該和善一點。

    duì qítā rén nǐ yīnggāi héshàn yīdiǎn。

    Anh nên thân thiện hơn với người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和善 nghĩa là gì? · Kaori Dict