例句Câu ví dụ
- 1
湯姆和好友打算搶銀行。
Tāngmǔ héhǎo yǒu dǎsuàn qiǎng yínháng。
Tom và bạn thân định cướp ngân hàng
- 2
喂,和好吧。
wèi, héhǎo ba。
Chào, hòa nhau đi
- 3
日本和好幾個海外國家做貿易。
Rìběn héhǎo jǐge hǎiwài guójiā zuò màoyì。
Nhật Bản tiến hành thương mại với nhiều quốc gia ngoài nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
