學華語Kaori Dict

和好

hǎo

ㄏㄜˊ ㄏㄠˇ

HOÀ HẢO

TOCFL 5
  1. 1.hòa giải; quan hệ tốt với nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和好友打算搶銀行。

    Tāngmǔ héhǎo yǒu dǎsuàn qiǎng yínháng。

    Tom và bạn thân định cướp ngân hàng

  • 2

    喂,和好吧。

    wèi, héhǎo ba。

    Chào, hòa nhau đi

  • 3

    日本和好幾個海外國家做貿易。

    Rìběn héhǎo jǐge hǎiwài guójiā zuò màoyì。

    Nhật Bản tiến hành thương mại với nhiều quốc gia ngoài nước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和好 nghĩa là gì? · Kaori Dict