學華語Kaori Dict

和弦

xián

ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˊ

HOÀ HUYỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽來聽去也聽不到一分五十八秒左右的那個和弦是甚麼和弦,有人可以幫幫我嗎?

    wǒ tīnglái tīng qù yě tīngbudào yī fēn wǔshí bā miǎo zuǒyòu de nàge héxián shì shén má héxián, yǒurén kěyǐ bāng bāng wǒ ma?

    Tôi nghe đi nghe lại cũng không nghe ra được khoảng 1 phút 58 giây đó là gì vành chord, có ai có thể giúp tôi không?

  • 2

    鋼琴是和弦樂器,笛子是單音樂器。

    gāngqín shì héxián yuèqì, dízi shì dān yīnyuè qì。

    Đàn piano là nhạc cụ hòa âm, đàn sáo là nhạc cụ đơn âm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和弦 nghĩa là gì? · Kaori Dict