例句Câu ví dụ
- 1
科學和數學我都喜歡。
kēxué héshù xué wǒ dōu xǐhuan。
Tôi thích cả khoa học và toán học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
