例句Câu ví dụ
- 1
你會穿這件和服嗎?
nǐ huì chuān zhè jiàn héfú ma?
Bạn có mặc chiếc áo choàng này không?
- 2
她身穿讓男人心動的和服。
tā shēnchuān ràng nánrén xīndòng de héfú。
Cô ấy mặc bộ y phục khiến đàn ông say mê
- 3
對於打算將產品和服務賣給世界市場的企業來說,擁有多種外語的溝通能力是必須的。
duìyú dǎsuàn jiāng chǎnpǐn héfú wù mài gěi shìjiè shìchǎng de qǐyè lái shuō, yōngyǒu duōzhǒng wàiyǔ de gōutōng nénglì shì bìxū de。
Đối với các doanh nghiệp muốn bán sản phẩm và dịch vụ cho thị trường toàn cầu, khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau là cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
