學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
和牌
和牌
hú
pái
[ㄏㄨˊ ㄆㄞˊ]
Ù BÀI
1.
thắng mạt chược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和
hé
làm hoà
和平
hépíng
hòa bình
牌子
páizi
biển hiệu
暖和
nuǎnhuo
ấm
金牌
jīnpái
huy chương vàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
品牌
pǐnpái
tên thương hiệu
逐字解
Từng chữ trong từ
和
hoà, hoạ, ù, hồ
hòa — hòa hợp, bình an
牌
bài
bảng hiệu, biển quảng cáo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
胡牌
húpái
thắng mạt chược (bằng cách hoàn thành một tay bài) (Đài Loan)
虎牌
HǔPái
Tiger Brand (bia)
記憶技巧
Mẹo nhớ
和
HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
和牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict