學華語Kaori Dict

和牛

niú

ㄏㄜˊ ㄋㄧㄡˊ

HOÀ NGƯU

例句Câu ví dụ

  • 1

    A5 和牛限量的喔!

    A 5 héniú xiànliàng de ō!

    A5 bò bít tết giới hạn số lượng đấy

  • 2

    我們買了麵包和牛奶。

    wǒmen mǎi le miànbāo héniú nǎi。

    Chúng tôi mua bánh mì và sữa

  • 3

    我帶了面包和牛奶。

    wǒ dài le miànbāo héniú nǎi。

    Tôi mang theo bánh mì và sữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict