例句Câu ví dụ
- 1
A5 和牛限量的喔!
A 5 héniú xiànliàng de ō!
A5 bò bít tết giới hạn số lượng đấy
- 2
我們買了麵包和牛奶。
wǒmen mǎi le miànbāo héniú nǎi。
Chúng tôi mua bánh mì và sữa
- 3
我帶了面包和牛奶。
wǒ dài le miànbāo héniú nǎi。
Tôi mang theo bánh mì và sữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
