例句Câu ví dụ
- 1
你的鞋子和衣服不合襯。
nǐ de xiézi héyī fú bùhé chèn。
Áo sơ mi của anh không hợp với giày.
- 2
這些書和衣服都是你的。
zhèxiē shū héyī fú dōu shì nǐ de。
Những cuốn sách và quần áo này đều là của anh
- 3
你內衣的顏色和衣服不搭。
nǐ nèiyī de yánsè héyī fú bù dā。
Màu sắc của chiếc áo lót bên trong không hợp với trang phục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
