學華語Kaori Dict

和衣

ㄏㄜˊ ㄧ

HOÀ Y

  1. 1.ngủ với đồ mặc trên người

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的鞋子和衣服不合襯。

    nǐ de xiézi héyī fú bùhé chèn。

    Áo sơ mi của anh không hợp với giày.

  • 2

    這些書和衣服都是你的。

    zhèxiē shū héyī fú dōu shì nǐ de。

    Những cuốn sách và quần áo này đều là của anh

  • 3

    你內衣的顏色和衣服不搭。

    nǐ nèiyī de yánsè héyī fú bù dā。

    Màu sắc của chiếc áo lót bên trong không hợp với trang phục

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict