合意
héyì
[ㄏㄜˊ ㄧˋ]
HỢP Ý
- 1.hợp khẩu vị
- 2.phù hợp
- 3.tâm đầu ý hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thỏa thuận chung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.