學華語Kaori Dict

和麵

giản thể: 和面

huómiàn

ㄏㄨㄛˊ ㄇㄧㄢˋ

HOÀ DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不相信你會自己和面擀皮子。

    wǒ bù xiāngxìn nǐ huì zìjǐ huómiàn gǎn pízi。

    Tôi không tin anh có thể tự làm bột và gói bánh.

  • 2

    如果香腸和面包一樣粗,我們無所謂面包有多大。

    rúguǒ xiāngcháng huómiàn bāo yīyàng cū, wǒmen wúsuǒwèi miànbāo yǒu duōdà。

    Nếu xúc xích và ổ bánh mì có cùng độ dày, thì chúng ta không quan tâm ổ bánh mì có to bao nhiêu.

  • 3

    到了四十年代,旗袍有了種類繁多的圖案和面料,也有了同樣種類繁多的飾品。

    dàoliǎo sìshí niándài, qípáo yǒule zhǒnglèi fánduō de túàn huómiàn liào, yě yǒule tóngyàng zhǒnglèi fánduō de shìpǐn。

    Đến thập kỷ 1940, qipao có nhiều kiểu图案 và chất liệu khác nhau, cũng như nhiều loại trang sức khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和面 nghĩa là gì? · Kaori Dict