學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咬緊牙根
咬緊牙根
giản thể:
咬紧牙根
yǎo
jǐn
yá
gēn
[ㄧㄠˇ ㄐㄧㄣˇ ㄧㄚˊ ㄍㄣ]
GIẢO KHẨN NHA CĂN
1.
xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
緊
jǐn
chặt
趕緊
gǎnjǐn
vội vàng
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
根
gēn
rễ
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
逐字解
Từng chữ trong từ
咬
giảo, rao
cắn, cắn nhai
緊
khẩn
căng, chặt, căng
牙
nha
răng, răng hàm
根
căn
gốc
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咬緊牙根 nghĩa là gì? · Kaori Dict