學華語Kaori Dict

咬緊牙根

giản thể: 咬紧牙根

yǎojǐngēn

ㄧㄠˇ ㄐㄧㄣˇ ㄧㄚˊ ㄍㄣ

GIẢO KHẨN NHA CĂN

  1. 1.xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咬緊牙根 nghĩa là gì? · Kaori Dict