學華語Kaori Dict

鹹津津兒

giản thể: 咸津津儿

xiánjīnjīnr

ㄒㄧㄢˊ ㄐㄧㄣ ㄐㄧㄣ ㄖ˙

HÀM TÂN TÂN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咸津津儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict