品相
pǐnxiàng
[ㄆㄧㄣˇ ㄒㄧㄤˋ]
PHẨM TƯỚNG
- 1.tình trạng
- 2.ngoại hình (của hiện vật bảo tàng, món ăn do đầu bếp làm, tem thư, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.