學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈士奇
哈士奇
hā
shì
qí
[ㄏㄚ ㄕˋ ㄑㄧˊ]
HA SĨ KỲ
1.
chó husky (chó kéo xe)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奇怪
qíguài
kỳ lạ
好奇
hàoqí
tò mò
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
士
sĩ
nhà học, người nho
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈士奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict