哈密瓜
hāmìguā
[ㄏㄚ ㄇㄧˋ ㄍㄨㄚ]
HA MẬT QUA
- 1.dưa Hami (một loại dưa lưới)
- 2.dưa bở ruột xanh
- 3.dưa lưới

例句Câu ví dụ
- 1
我愛吃哈密瓜。
wǒ ài chī hāmìguā。
Tôi thích ăn cam Hà Mị
- 2
桌上有個哈密瓜。
zhuō shàng yǒu gě hāmìguā。
Có một trái khóm trên bàn
- 3
你買了一個哈密瓜?
nǐ mǎi le yīge hāmìguā?
Anh đã mua một trái bơ múi chưa