學華語Kaori Dict

哈密瓜

guā

ㄏㄚ ㄇㄧˋ ㄍㄨㄚ

HA MẬT QUA

  1. 1.dưa Hami (một loại dưa lưới)
  2. 2.dưa bở ruột xanh
  3. 3.dưa lưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛吃哈密瓜。

    wǒ ài chī hāmìguā。

    Tôi thích ăn cam Hà Mị

  • 2

    桌上有個哈密瓜。

    zhuō shàng yǒu gě hāmìguā。

    Có một trái khóm trên bàn

  • 3

    你買了一個哈密瓜?

    nǐ mǎi le yīge hāmìguā?

    Anh đã mua một trái bơ múi chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈密瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict