學華語Kaori Dict

哈蜜瓜

guā

ㄏㄚ ㄇㄧˋ ㄍㄨㄚ

HA MẬT QUA

  1. 1.dưa Hami (một loại dưa lưới)
  2. 2.dưa bở ruột xanh
  3. 3.dưa cantaloupe
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng viết là 哈密瓜

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哈蜜瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict