學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈蜜瓜
哈蜜瓜
hā
mì
guā
[ㄏㄚ ㄇㄧˋ ㄍㄨㄚ]
HA MẬT QUA
1.
dưa Hami (một loại dưa lưới)
2.
dưa bở ruột xanh
3.
dưa cantaloupe
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cũng viết là 哈密瓜
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
西瓜
xīguā
dưa hấu
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
黃瓜
huángguā
dưa chuột
瓜
guā
dưa
蜜蜂
mìfēng
ong mật
甜蜜
tiánmì
ngọt ngào
傻瓜
shǎguā
kẻ ngốc
蜂蜜
fēngmì
mật ong
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
蜜
mật
mật ong
瓜
qua
trái bầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
哈密瓜
hāmìguā
dưa Hami (một loại dưa lưới)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈蜜瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict