學華語Kaori Dict

哥尼斯堡

bǎo

ㄍㄜ ㄋㄧˊ ㄙ ㄅㄠˇ

CA NI TƯ BẢO

  1. 1.Königsberg, thành phố cảng Baltic, thủ đô Đông Phổ (đến Thế chiến II)

例句Câu ví dụ

  • 1

    加里寧格勒舊稱為哥尼斯堡。

    Jiālǐnínggélè jiùchēng wèi Gēnísībǎo。

    Kaliningrad từng được gọi là Koenigsberg

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哥尼斯堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict