學華語Kaori Dict

哲學博士學位

giản thể: 哲学博士学位

zhéxuéshìxuéwèi

ㄓㄜˊ ㄒㄩㄝˊ ㄅㄛˊ ㄕˋ ㄒㄩㄝˊ ㄨㄟˋ

TRIẾT HỌC BÁC SĨ HỌC VỊ

  1. 1.học vị tiến sĩ (Tiến sĩ Triết học)
  2. 2.cũng viết tắt là 博士學位|博士学位

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哲学博士学位 nghĩa là gì? · Kaori Dict