唐家山
Tángjiāshān
[ㄊㄤˊ ㄐㄧㄚ ㄕㄢ]
ĐƯỜNG GIA SƠN
- 1.khu vực ở huyện Bắc Xuyên, Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.