唐海
Tánghǎi
[ㄊㄤˊ ㄏㄞˇ]
ĐƯỜNG HẢI
- 1.huyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄊㄤˊ ㄏㄞˇ]
ĐƯỜNG HẢI
