學華語Kaori Dict

唐高宗

TángGāozōng

ㄊㄤˊ ㄍㄠ ㄗㄨㄥ

ĐƯỜNG CAO TÔNG

  1. 1.Hoàng đế Cao Tông nhà Đường, niên hiệu của hoàng đế thứ ba nhà Đường Lý Trị 李治[Li3 Zhi4] (628-683), trị vì 649-683

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐高宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict