- 1.huyện Shangcheng, Hà Nam
Cách đọc khác:ShāngchéngXiàn — 商城縣 — Shangcheng, một huyện của thành phố Xinyang 信陽市|信阳市[Xin4 yang2 Shi4], Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.