商超
shāngchāo
[ㄕㄤ ㄔㄠ]
THƯƠNG SIÊU
- 1.Siêu thị – hình thức bán lẻ kết hợp giữa cửa hàng thương hiệu 商場|商场[shang1 chang3] (sản phẩm có thương hiệu) và siêu thị 超市[chao1 shi4] (thực phẩm tự chọn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.