- 1.nghĩa đen: nhìn vào lòng mình, không xấu hổ (thành ngữ); lương tâm thanh thản

例句Câu ví dụ
- 1
只要問心無愧。
zhǐyào wènxīnwúkuì。
Chỉ cần không hổ thẹn với lương tâm
- 2
問心無愧是一個成語。
wènxīnwúkuì shì yīge chéngyǔ。
'Không hổ thẹn' là một thành ngữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.