學華語Kaori Dict

問心無愧

giản thể: 问心无愧

wènxīnkuì

ㄨㄣˋ ㄒㄧㄣ ㄨˊ ㄎㄨㄟˋ

VẤN TÂM VÔ QUÝ

  1. 1.nghĩa đen: nhìn vào lòng mình, không xấu hổ (thành ngữ); lương tâm thanh thản

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要問心無愧。

    zhǐyào wènxīnwúkuì。

    Chỉ cần không hổ thẹn với lương tâm

  • 2

    問心無愧是一個成語。

    wènxīnwúkuì shì yīge chéngyǔ。

    'Không hổ thẹn' là một thành ngữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

问心无愧 nghĩa là gì? · Kaori Dict