學華語Kaori Dict

嚙齒類

giản thể: 啮齿类

nièchǐlèi

ㄋㄧㄝˋ ㄔˇ ㄌㄟˋ

NHAI XỈ LOẠI

  1. 1.loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)

Cách đọc khác:nièchǐlèi囓齒類 — động vật gặm nhấm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啮齿类 nghĩa là gì? · Kaori Dict