學華語Kaori Dict

善人

shànrén

ㄕㄢˋ ㄖㄣˊ

THIỆN NHÂN

  1. 1.người làm từ thiện
  2. 2.người nhân từ
  3. 3.người hay giúp đỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    善人愛萬民,惡人無人愛。

    shànrén ài wànmín, èrén wúrén ài。

    Người tốt yêu thương mọi người, người ác không ai yêu

  • 2

    湯姆不是箇善人。

    Tāngmǔ bùshì gè shànrén。

    Tom không phải là người hiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善人 nghĩa là gì? · Kaori Dict