- 1.có đầu có cuối (thành ngữ); làm đến cùng
- 2.hoàn thành trọn vẹn
- 3.tôi đã bắt đầu, nên sẽ kết thúc.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.