善思
shànsī
[ㄕㄢˋ ㄙ]
THIỆN TƯ
- 1.sự sâu sắc trong tư duy
- 2.tư duy lành mạnh (Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.