學華語Kaori Dict

善用

shànyòng

ㄕㄢˋ ㄩㄥˋ

THIỆN DỤNG

  1. 1.giỏi sử dụng (cái gì)
  2. 2.đưa (cái gì) vào sử dụng tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他能善用時間。

    tā néng shànyòng shíjiān。

    Anh ấy biết cách sử dụng thời gian một cách hiệu quả

  • 2

    他善用了這個機會。

    tā shànyòng le zhège jīhuì。

    Anh ấy đã tận dụng tối đa cơ hội này.

  • 3

    善用在你舒服休息的時候還繼續幫你增加財富的系統!

    shànyòng zài nǐ shūfu xiūxi de shíhou hái jìxù bāng nǐ zēngjiā cáifù de xìtǒng!

    Tận dụng hệ thống giúp bạn tăng tài sản ngay cả khi bạn đang thư giãn thoải mái!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善用 nghĩa là gì? · Kaori Dict