學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
善終
善終
giản thể:
善终
shàn
zhōng
[ㄕㄢˋ ㄓㄨㄥ]
THIỆN CHUNG
1.
Cái chết an lành, tự nhiên với lòng tự trọng; (của các liên minh, dự án v.v) kết thúc tốt đẹp; có cái kết tốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
終於
zhōngyú
cuối cùng
始終
shǐzhōng
từ đầu đến cuối
改善
gǎishàn
cải thiện; làm cho tốt hơn
完善
wánshàn
phát triển tốt
善良
shànliáng
tốt bụng và thật thà
善於
shànyú
giỏi về; thành thạo
終身
zhōngshēn
suốt đời
終點
zhōngdiǎn
kết thúc
逐字解
Từng chữ trong từ
善
thiện
tốt
終
chung
cuối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
善终 nghĩa là gì? · Kaori Dict