喝道
hèdào
[ㄏㄜˋ ㄉㄠˋ]
HÉT ĐẠO
- 1.quát tháo (tức là nói lớn tiếng) (thường theo sau bởi lời quát)
- 2.(xưa) (của nha dịch, v.v.) đi trước quan chức, hét người đi đường tránh ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.