學華語Kaori Dict

喝酒

jiǔ

ㄏㄜ ㄐㄧㄡˇ

HÚP TỬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喝酒嗎?

    nǐ hējiǔ ma?

    Anh có uống rượu không

  • 2

    我不喝酒。

    wǒ bù hējiǔ。

    Tôi không uống rượu

  • 3

    他從不喝酒。

    tā cóngbù hējiǔ。

    Anh ấy tuyệt đối không uống rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喝酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict