例句Câu ví dụ
- 1
你喝酒嗎?
nǐ hējiǔ ma?
Anh có uống rượu không
- 2
我不喝酒。
wǒ bù hējiǔ。
Tôi không uống rượu
- 3
他從不喝酒。
tā cóngbù hējiǔ。
Anh ấy tuyệt đối không uống rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
